Thiết bị phát WiFi Zyxel NWA130BE chuẩn WiFi 7 BE11000
Liên hệ
Thiết bị phát WiFi Zyxel NWA130BE chuẩn WiFi 7 BE11000
Mô tả
NWA130BE
Thiết bị phát WiFi 7 BE11000 6 luồng, 3 băng tần (Triple-Radio), hỗ trợ NebulaFlex
Được thiết kế dành riêng cho môi trường làm việc hiện đại, Zyxel NWA130BE được trang bị bộ vi xử lý Qualcomm lõi tứ, mang lại tốc độ WiFi 7 cực nhanh lên đến 11 Gbps cùng khả năng nâng cao đáng kể về dung lượng kết nối.
Hai cổng Ethernet 2.5G là lựa chọn phù hợp và tối ưu chi phí, không chỉ giúp người dùng dễ dàng nâng cấp để tận hưởng hiệu suất WiFi 7 mà còn cho phép tích hợp liền mạch với hạ tầng mạng hiện có mà không cần đi lại hệ thống cáp tốn kém.
Kết hợp với hệ sinh thái quản lý và bảo mật tiên tiến của Zyxel Nebula, thiết bị đảm bảo kết nối ổn định, tin cậy, đáp ứng nhu cầu ở cấp độ doanh nghiệp trong môi trường làm việc hiện nay.
NWA130BE, được tích hợp công nghệ NebulaFlex, mang đến sự linh hoạt tối đa cho người dùng khi có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ hoạt động độc lập (standalone) hoặc quản lý qua nền tảng đám mây Nebula một cách trực quan khi cần thiết.

Những tính năng và ưu điểm nổi bật của Zyxel NWA130BE
Đưa WiFi thế hệ mới đến gần hơn với người dùng
WiFi 7, còn được biết đến với tên gọi IEEE 802.11be, là bước tiến tiếp theo trong các tiêu chuẩn WiFi, hỗ trợ đầy đủ cả ba băng tần – 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz.
Với những cải tiến công nghệ mang tính đột phá, WiFi 7 hứa hẹn tái định nghĩa khái niệm về tốc độ, mang đến hiệu suất vượt trội chưa từng có, nâng tầm trải nghiệm trực tuyến trong kỷ nguyên số.
Kết hợp với hệ sinh thái giải pháp quản lý và bảo mật toàn diện từ Zyxel, NWA130BE đảm bảo khả năng kết nối tối ưu cùng độ tin cậy cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường doanh nghiệp.
MLO: Biến WiFi 7 trở thành chuẩn kết nối đột phá
Về bản chất, một trong những cải tiến mang tính tiên phong nhất của WiFi 7 là sự ra đời của MLO (Multiple Link Operation). MLO là công nghệ WiFi cho phép các thiết bị kết nối với điểm truy cập (AP) có thể đồng thời truyền và/hoặc nhận dữ liệu thông qua nhiều băng tần và kênh khác nhau. Điều này đồng nghĩa với việc thiết bị có thể kết nối cùng lúc trên các băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, trong khi các thế hệ WiFi trước đây chỉ cho phép kết nối trên một băng tần duy nhất.
Kết quả là sự gia tăng đáng kể về thông lượng dữ liệu, giảm độ trễ và nâng cao độ ổn định kết nối. Những cải tiến này giúp cải thiện rõ rệt trải nghiệm người dùng, đồng thời mở ra nhiều cơ hội cho các ứng dụng mới như VR/AR, chơi game trực tuyến, làm việc từ xa và điện toán đám mây.

Thiết kế RF tối ưu ngay từ đầu
Thiết kế bộ lọc RF tiên tiến giúp loại bỏ nhiễu giữa hai băng tần 5 GHz và 6 GHz, trong khi bộ lọc nhiễu 4G/5G tích hợp cho phép thiết bị hoạt động ổn định cùng mạng di động 4G/5G và giảm thiểu nhiễu, từ đó đảm bảo trải nghiệm WiFi liền mạch, không gián đoạn.
Bên cạnh đó, công nghệ 4K QAM (MCS-13) yêu cầu tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) cao. Thiết kế dạng hình chữ nhật giúp duy trì khả năng cách ly giữa các ăng-ten tốt hơn, đáp ứng yêu cầu này hiệu quả hơn so với thiết kế dạng tròn.
NebulaFlex – Quản lý linh hoạt theo nhu cầu
NebulaFlex mang lại sự linh hoạt mở rộng, cho phép người dùng dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ hoạt động độc lập và chế độ quản lý qua nền tảng đám mây NCC (Nebula Control Center) một cách trực quan bất cứ lúc nào mà không phát sinh thêm chi phí. Điều này giúp hệ thống dễ dàng thích ứng với nhu cầu thay đổi, đồng thời bảo vệ hiệu quả khoản đầu tư vào công nghệ mạng không dây.
Nebula – Nền tảng quản lý đám mây thông minh
Nebula cung cấp khả năng giám sát và báo cáo toàn diện, bao gồm thông báo theo thời gian thực về các sự kiện quan trọng thông qua ứng dụng di động. Với Nebula, người dùng có thể triển khai và quản lý hệ thống mạng một cách đơn giản, liền mạch mà không cần phát sinh thêm chi phí cho phần mềm hoặc bộ điều khiển phần cứng.
Nebula hỗ trợ quản lý và tối ưu hóa mạng WLAN tự động thông qua các tính năng như WiFi Aid và Wireless Health, giúp đảm bảo trải nghiệm WiFi tốt nhất cho người dùng. Đồng thời, nền tảng này còn nâng cao quyền riêng tư và bảo mật với các tính năng mở rộng mạnh mẽ như CNP/CNP+, DPPSK và các phương thức xác thực nâng cao, tạo nên một môi trường mạng an toàn và đáng tin cậy.

Trải nghiệm không dây tối ưu với các tính năng nâng cao
NWA130BE mang đến trải nghiệm WiFi tối ưu nhờ tích hợp nhiều tính năng không dây tiên tiến như Dynamic Channel Selection (DCS), Load Balancing và Smart Client Steering. DCS giúp giảm thiểu nhiễu giữa các kênh trùng lặp và chồng lấn. Load Balancing cho phép quản trị viên giới hạn số lượng thiết bị kết nối trên mỗi điểm truy cập.
Bên cạnh đó, Smart Client Steering kết hợp các cơ chế như Band Select, Signal Threshold và Band Balancing nhằm đảm bảo kết nối không dây ổn định và tin cậy. Band Select và Signal Threshold theo dõi khả năng của từng thiết bị, từ đó điều hướng chúng đến băng tần ít tắc nghẽn hơn và điểm truy cập có tín hiệu tốt hơn. Trong khi đó, Band Balancing nhận diện các thiết bị hỗ trợ hai hoặc ba băng tần và phân bổ chúng hợp lý giữa các băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz trên điểm truy cập. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại mang đến trải nghiệm WiFi mượt mà, ổn định và liên tục cho người dùng.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ZYXEL NWA130BE
| Danh mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Model | NWA130BE |
| Tên sản phẩm | BE11000 6-Stream WiFi 7 Triple-Radio NebulaFlex Access Point |
| Chuẩn WiFi | IEEE 802.11 be/ax/ac/n/g/b/a |
| Công nghệ MIMO | MU-MIMO |
| Tốc độ không dây | 2.4 GHz: 688 Mbps 5 GHz: 4324 Mbps 6 GHz: 5764 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz / 5 GHz / 6 GHz |
| Phạm vi tần số | 2.4 GHz: • USA (FCC): 2.412 – 2.462 GHz • Europe (ETSI): 2.412 – 2.472 GHz5 GHz: • USA (FCC): 5.15 – 5.35 GHz; 5.470 – 5.850 GHz • Europe (ETSI): 5.15 – 5.35 GHz; 5.470 – 5.725 GHz 6 GHz: |
| Băng thông kênh | 20 / 40 / 80 / 160 / 240 / 320 MHz |
| Công suất phát (giới hạn theo khu vực) | US (2.4 / 5 / 6 GHz): 27 / 25 / 23 dBm EU (2.4 / 5 / 6 GHz): 19 / 25 / 21 dBm |
| Thiết kế RF | |
| Loại ăng-ten | Ăng-ten trong |
| Độ lợi ăng-ten | 2.4 GHz: 3 dBi (2×2: 2SS) 5 GHz: 4 dBi (2×2: 2SS) 6 GHz: 4 dBi (2×2: 2SS) |
| Độ nhạy thu tối thiểu | Lên đến -99 dBm |
| Tính năng WLAN | Band Steering WDS/Mesh Wireless Bridge Fast Roaming (Pre-authentication, PMK caching, 802.11r/k/v) Dynamic Channel Selection (DCS) Load Balancing Advanced Cellular Coexistence |
| Bảo mật | WEP / WPA / WPA2 / WPA3 |
| Xác thực | IEEE 802.1X / RADIUS |
| Quản lý truy cập | L2 Isolation / MAC Filtering / Rogue AP Detection |
| Tính năng mạng | IPv6 VLAN WMM U-APSD |
| Quản lý | |
| Chế độ hoạt động | Nebula Cloud Managed / Standalone |
| ZON Utility | Tìm thiết bị Zyxel (switch/AP/gateway) Cấu hình hàng loạt tập trung: • Cấu hình IP • Gia hạn IP • Khởi động lại thiết bị • Định vị thiết bị • Truy cập Web GUI • Nâng cấp firmware • Cấu hình mật khẩu |
| Giao diện quản lý | Web UI / CLI |
| SNMP | Có |
| Giao diện vật lý | |
| Cổng mạng | 2 x 1/2.5 Gbps LAN |
| Nguồn điện | PoE (802.3at): tiêu thụ 24W USB-C PD: 15VDC 2A (*Type-C) DC: 12VDC 2A |
| Chế độ PoE | 802.3af: không phát WiFi 802.3at: hoạt động đầy đủ 802.3bt: hoạt động đầy đủ |
| Thông số vật lý | |
| Kích thước (WxDxH) | 250 x 160 x 47 mm (9.84 x 6.30 x 1.85 inch) |
| Trọng lượng | 808 g (1.79 lb) |
| Kích thước đóng gói | 279.5 x 180.5 x 66 mm |
| Trọng lượng đóng gói | 1032 g (2.28 lb) |
| Phụ kiện đi kèm | Tấm gắn (mount plate) Ốc vít lắp đặt |
| MTBF | 698,312 giờ |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% – 95% (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90% (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | |
| Radio | FCC Part 15C, 15E, 2.1091; ETSI EN 300 328, EN 301 893; EN 50385; EN 50665; EN IEC 62311; LP0002 |
| EMC | FCC Part 15B; EN 301 489-1/-17; EN55032; EN55035; EN61000-3-2/-3; EN60601-1-2; BSMI CNS15936 |
| An toàn | EN 62368-1; IEC 62368-1; BSMI CNS15598-1 |
Nếu bạn quan tâm đến Thiết bị phát WiFi Zyxel NWA130BE chuẩn WiFi 7 BE11000, hãy liên hệ ngay với Du Hưng thông qua Hotline dưới đây để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
- Hotline/Zalo: 0968626365 – Mr.Trung
- Hoặc Zalo Official Acount: https://zalo.me/duhunggroups
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DU HƯNG
– TP. Hồ Chí Minh: 215/56 Nguyễn Xí, P. Bình Lợi Trung, TP.HCM
– TP. Hà Nội: Số 21A3, Ngõ 67 Ngách 61 Phùng Khoang, P. Đại Mỗ, TP.Hà Nội
– Phone:028-7300-0246
– Hotline/Zalo: 0937550075 – Mr.Ẩn
– Zalo Official Acount: https://zalo.me/2773725485182598523
– Email: info@duhung.vn
TƯ VẤN ĐẶT HÀNG
0936600525
0906997944
0968626365
0964128124
0981855557
0337853952








